Cổng từ vựng tiếng Anh dành cho sinh viên ESL

Trang này là một trung tâm tài nguyên trực tuyến dành cho sinh viên ESL (Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai) để chuẩn bị cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Nó bao gồm IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, GRE, ECPE,… Ngoài từ vựng, nó còn bao gồm các mẹo và kinh nghiệm làm các bài thi này.
IELTS TOEFL TOEIC PTE GRE FCE CAE CPE Duolingo CELPIP Eiken ECPE
 Chọn ngôn ngữ
 Từ vựng và mẫu nóng
IELTS
6000 IELTS Academic Words Check 1st Group
......
scorch
v.
cháy sém
scorn
n.
khinh miệt
scrupulous
a.
bối rối
seam
n.
vỉa
seclude
v.
để xa
......
TOEFL
6000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
reticent
a.
kín đáo
retort
n.
retort
reverie
n.
sự mơ tưởng
revoke
v.
thu hồi
ribbon
n.
ribbon
......
PTE
PTE Word List for Academic Check 1st Group
......
spouse
n.
vợ chồng
sprawl
v. Syn. extend; stretch; spread
trườn
sprint
v.
chạy nước rút
sprout
v. Syn. germinate
mầm
spur
v. Syn. stimulate; urge
thúc đẩy
......
GRE
5000 GRE Words Check 1st Group
......
suture
n.
khâu
swarm
n.
bầy
swill
v.
rửa
swine
n.
lợn
swirl
n.
xoáy
......
TOEIC
3000 TOEIC Vocabulary Check 1st Group
......
dawn
n. Syn. sunrise; morning; beginning; start
bình minh
dawning
n. Syn. dawn
Dawning
dazzle
v.
dazzle
deadly
a. Syn. fatal; lethal
chết người
deaf
a.
điếc
......
FCE
4000 FCE Vocabulary Check 1st Group
......
extend
v.
mở rộng
extended
a.
mở rộng
extension
n.
mở rộng
extensive
a.
rộng
extent
n.
mức độ
......
CAE
4000 CAE Vocabulary Check 1st Group
......
heed
v.
chú ý
heel
n.
gót
hefty
a.
nhượng
heighten
v.
cao
heinous
a.
ghê tởm
......
CPE
4000 CPE Vocabulary Check 1st Group
......
infallible
a.
sai lầm
infancy
n.
trứng
infectious
a.
nhiễm
infer
v.
suy luận
infertile
a.
vô sinh
......
Duolingo
4000 Duolingo Vocabulary Check 1st Group
......
motif
n.
motif
motion
n.
chuyển động
motivate
v.
động
motivation
n.
động cơ
motive
n.
động cơ
......
CELPIP
4000 CELPIP Vocabulary Check 1st Group
......
pebble
n.
sỏi
peck
v.
mổ
peculiar
a.
lạ
peculiarity
n.
đặc thù
pedagogic
a.
sư phạm
......
Eiken
4000 Eiken Vocabulary Check 1st Group
......
rot
v.
thối
rotate
v.
xoay
rotation
n.
luân chuyển
rote
n.
thói quen
rough
a.
thô
......
ECPE
3000 ECPE Vocabulary Check 1st Group
......
endure
v. Syn. tolerate
chịu đựng
enforce
v. Syn. force; constrain; compel
thi hành
engage
v. Syn. reserve
tham gia
engraving
n.
khắc
enhance
v. Syn. increase; improve
nâng cao
......