Cổng từ vựng tiếng Anh dành cho sinh viên ESL

Trang này là một trung tâm tài nguyên trực tuyến dành cho sinh viên ESL (Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai) để chuẩn bị cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Nó bao gồm IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, GRE, ECPE,… Ngoài từ vựng, nó còn bao gồm các mẹo và kinh nghiệm làm các bài thi này.
Free Online Vocabulary Test
K12, SAT, GRE, IELTS, TOEFL
 Chọn ngôn ngữ
 Từ vựng và mẫu nóng
IELTS
4000 IELTS Academic Words List Check 1st Group
......
blessing
n.
phước
boring
a.
chán
bow
n.
cung
bowl
v.
bát
brain
n.
não
......
6000 IELTS Academic Words Check 1st Group
......
trickle
v.
nhỏ giọt
tropic
n.
nhiệt đới
troupe
n.
đoàn
truant
n.
trốn học
trumpet
n.
trumpet
......
500 IELTS Vocabulary Check 1st Group
......
demonstrate
/'dɛmənstreɪt/ v. Syn. show; confirm; prove; manifest
chứng minh
denote
/dɪ'noʊt/ v. Syn. signify; indicate; show
biểu thị
deny
/dɪ'naɪ/ v. Syn. disagree; disavow
từ chối
depress
/dɪ'prɛs/ v. Syn. lower
derive
/dɪ'raɪv/ v. Syn. obtain; extract
lấy
......
TOEFL
5000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
poverty
n.
nghèo
practicable
a.
thực
precipitate
v.
tủa
precipitous
a.
precipitous
precision
n.
chính xác
......
6000 TOEFL Vocabulary List Check 1st Group
......
plunder
v.
cướp
poise
v.
đĩnh đạc
poky
a.
nhỏ
pomp
n.
vẻ rực rở
pompous
a.
kiêu ngạo
......
300 TOEFL Writing Vocabulary Check 1st Group
......
elucidate
/ɪ'lu:sɪdeɪt/ v. Syn. explain; enlighten
sáng tỏ
emissary
/'ɛmɪsərɪ/ n. Syn. agent; messenger
sứ giả
engender
/ɪn'dʒɛndər
ennui
/ɒn'wi:/ n.
sự buồn bực
ensue
/ɪn'sju:/;/ɪn'su:/ v. Syn. follow
xảy
......
TOEFL Words with Synonyms Check 1st Group
......
recumbent
/rɪ'kʌmbənt/ a. Syn. reclining
nằm
redolent
/'rɛdələnt/ a. Syn. fragrant; odorous
có hương thơm
redoubtable
/rɪ'daʊtəbə
refute
/rɪ'fju:t/ v. Syn. disprove
bác bỏ
reiterate
/ri:'ɪtəreɪt/ v.
nhắc lại
......
PTE
PTE Word List for Academic Check 1st Group
......
spectacle
n. Syn. demonstration; show
cảnh
spectator
n. Syn. observer; audience
khán giả
spectrum
n.
phổ
speculate
v. Syn. hypothesize; guess; ponder; consider
suy
sphere
n. Syn. ball; globe
cầu
......
Vocabulary for PTE Speaking Check 1st Group
......
restore
   phục hồi
revenue
   doanh thu
reverse
   đảo ngược
revision
   sửa đổi
revolution
   cách mạng
......
GRE
5000 GRE Words Check 1st Group
......
tirade
n.
một tràng
toil
n.
vất vả
torso
n.
thân
toupee
n.
toupee
tout
v.
chào hàng
......
Barron GRE Vocabulary Check 1st Group
......
incompatible
 không tương thích
incongruity
 bất lịch sự
inconsequential
 nhặt
inconsistency
 mâu thuẫn
incontinent
 không ng��n lại được
......
TOEIC
3000 TOEIC Vocabulary Check 1st Group
......
damp
a. Syn. humid; moist; wet
ẩm
dart
v. Syn. rush; cast
phi tiêu
dash
v.
dấu gạch ngang
data
n.
Dữ liệu
database
n.
cơ sở dữ liệu
......
TOEIC Reading Vocabulary Check 1st Group
......
adolescent
n.
vị thành niên
adverse
a. Syn. unfavorable; hostile
bất lợi
aesthetic
a. Syn. artistic; elegant
thẩm mỹ
affiliate
v. Syn. associate; incorporate
liên kết
afflict
v. Syn. plague; suffer; torment
ức hiếp
......
ECPE
3000 ECPE Vocabulary Check 1st Group
......
emotional
a. Syn. sentimental; passionate
tình cảm
emphasis
n.
nhấn
emphasize
v. Syn. stress; underscore; highlight
nhấn mạnh
employ
v. Syn. apply; hire
sử dụng
employee
n. Syn. worker
nhân viên
......
ECPE Oral Exam Words Check 1st Group
......
triumph
 chiến thắng
trivial
 tầm thường
tuition
 học phí
twig
 cành
twist
 turn in the opposite direction; form into a spiral shape
E.g. It was to twist it up into a sort of knot, and then keep tight hold of its right ear and left foot, so as to prevent its undoing itself.
......