IELTS
......
vindicate
v.
binh vực
virtuous
a.
đức
vocational
a.
nghề
vogue
n.
thịnh hành
voltage
n.
áp
......
TOEFL
......
recrimination
n.
bị trả đũa
redeem
v.
đổi
redemption
n.
mua
redoubtable
a.
đáng gờm
redress
n.
khắc phục
......
PTE
......
structural
a.
cấu trúc
stuffing
n.
nhồi
stumble
v. Syn. fall
vấp
stuntman
n.
diễn viên đóng thế
subdue
v.
phục
......
GRE
......
swine
n.
lợn
swirl
n.
xoáy
symmetry
n.
đối xứng
symposium
n.
Hội thảo
synthetic
a.
tổng hợp
......
TOEIC
......
disrupt
v. Syn. upset; interrupt
phá rối
dissertation
n. Syn. thesis; discourse
cuộc điều tra
dissipate
v. Syn. waste; scatter
tiêu tan
dissipated
a.
ăn chơi
dissolve
v.
giải thể
......
FCE
......
epic
n.
sử thi
epidemic
n.
dịch
epidermis
n.
biểu bì
epoch
n.
kỷ nguyên
equality
n.
bình đẳng
......
CAE
......
groove
n.
rãnh
gross
a.
tổng
grotesque
a.
Ký họa
grotto
n.
hang động
grove
n.
rừng
......
CPE
......
ineffable
a.
khôn tả
inefficacious
a.
không công hệu
ineligible
a.
không đủ điều kiện
inequity
n.
bất công
inert
a.
trơ
......
Duolingo
......
limb
n.
chi
limp
v.
khập khiễng
lineage
n.
dòng
linen
n.
lanh
liner
n.
lót
......
CELPIP
......
purity
n.
tinh khiết
purple
n.
tím
pursue
v.
theo đuổi
puzzle
n.
puzzle
puzzling
a.
đánh đố
......
Eiken
......
resident
n.
cư dân
residential
a.
cư
residual
a.
dư
residue
n.
dư
resist
v.
chống
......
ECPE
......
epoch
n. Syn. era
kỷ nguyên
equal
a. Syn. same; identical
bằng
equality
n. Syn. parity
bình đẳng
equation
n. Syn. equality; equilibrium
phương trình
equestrian
n.
cưỡi ngựa
......